Bản dịch của từ 牋 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

(Danh từ)

jiān
01

Giấy ghi chú, mảnh giấy nhỏ dùng để viết lời nhắn (giống như 'giấy tiên' dễ nhớ).

同“笺”。

Ví dụ
牋
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【TIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,片,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丨一乚一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép