Bản dịch của từ 牌 trong tiếng Việt
牌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pái | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
牌 (Danh từ)
【pái】
01
Nhãn hiệu
(牌儿) 企业单位为自己的产品起的专用的名称
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bài
一种娱乐用品 (旧时多用为赌具)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Biển; bảng
一块板子。上面有广告,通知等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Thẻ; biển; bảng
(牌儿) 用木板或其他材料做的标志,上边多有文字
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Huy chương
发给各种各样竞赛的优胜者的证明,一般用金属制成,体育竞赛一般有金牌、银牌、铜牌
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𤗋
- Hình thái radical:
- ⿰,片,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徘
㵺
俳
輫
排
䱝
犤
簲
棑
䃻
猅
簰
牕
㸡
㸞
㸥
牓
片
㸤
㸣
牊
牒
牏
牔
巯
晴
絏
㗌
𠅯
衕
掣
嵳
鄍
焴
葷
锏
牌子
品牌
名牌
打牌
大牌
车牌
牌照
金牌
摊牌
厂牌
