Bản dịch của từ 牌子 trong tiếng Việt

牌子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊpaithanh sắc

牌子 (Danh từ)

pái zi
01

Thẻ; bảng; biển; bảng hiệu; biển hiệu

用木板或其他材料做的标志,上边多有文字

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhãn hiệu; thương hiệu

企业单位为自己的产品起的专用的名称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牌子

pái

zi

Các từ liên quan

牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
牌
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
Các biến thể:
𤗋
Hình thái radical:
⿰,片,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép