Bản dịch của từ 牌子曲 trong tiếng Việt

牌子曲

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊpaithanh sắc

牌子曲 (Cụm từ)

pái zi qǔ
01

曲艺的一种。串连各种曲牌以演唱一段故事﹐有乐器伴奏。流行在北方的牌子曲多以三弦为主﹐南方的牌子曲则多以扬琴﹑琵琶﹑二胡为主。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牌子曲

pái

zi

Các từ liên quan

牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
曲不离口
曲业
曲中
曲临
牌
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
Các biến thể:
𤗋
Hình thái radical:
⿰,片,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép