Bản dịch của từ 牌座 trong tiếng Việt
牌座
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pái | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
牌座 (Danh từ)
【pái zuò】
01
Bài vị; miếng thẻ đặt để thờ người đã mất (bài vị, hương án), Hán-Việt: bài tọa/牌座 = chỗ/đài để đặt bài vị
即牌位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牌座
pái
牌
zuò
座
Các từ liên quan
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
- Bính âm:
- 【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𤗋
- Hình thái radical:
- ⿰,片,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徘
㵺
俳
輫
排
䱝
犤
簲
棑
䃻
猅
簰
牕
㸡
㸞
㸥
牓
片
㸤
㸣
牊
牒
牏
牔
巯
晴
絏
㗌
𠅯
衕
掣
嵳
鄍
焴
葷
锏
牌子
品牌
名牌
打牌
大牌
车牌
牌照
金牌
摊牌
厂牌
