Bản dịch của từ 牌照 trong tiếng Việt

牌照

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊpaithanh sắc

牌照 (Danh từ)

pái zhào
01

Giấy phép; giấy phép hành nghề; giấy phép kinh doanh

指发给某些特种营业的执照

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bằng lái xe; giấy phép lái xe

由有关行政部门颁发的行车凭证或营业执照

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牌照

pái

zhào

Các từ liên quan

牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
照世
照世杯
照临
照乘
照乘珠
牌
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
Các biến thể:
𤗋
Hình thái radical:
⿰,片,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép