Bản dịch của từ 牌记 trong tiếng Việt

牌记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pái

ㄆㄞˊpaithanh sắc

牌记 (Danh từ)

pái jì
01

Bảng/biển có chữ viết (như biển hiệu, tấm biển ghi tên hoặc câu đối) — Hán Việt: (bài) = bảng, (kí) = ghi

题有文字的板状标志。如匾额﹑牌号等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牌记

pái

Các từ liên quan

牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
记下
记不真
记丑言辩
记乘
牌
Bính âm:
【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
Các biến thể:
𤗋
Hình thái radical:
⿰,片,卑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
HSK Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép