Bản dịch của từ 牌面馆 trong tiếng Việt
牌面馆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pái | ㄆㄞˊ | p | ai | thanh sắc |
牌面馆 (Danh từ)
【pái miàn guǎn】
01
(Thời kỳ Thiên quốc Thái Bình) Cơ sở hoặc trại dành cho lao động nam (tương tự như trại quân đội hoặc nơi tập trung lao động)
太平天国安置全劳力男子的机构。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牌面馆
pái
牌
miàn
面
guǎn
馆
Các từ liên quan
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
面上
面不改容
面不改色
面世
面临
馆人
- Bính âm:
- 【pái】【ㄆㄞˊ】【BÀI】
- Các biến thể:
- 𤗋
- Hình thái radical:
- ⿰,片,卑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フノ丨フ一一ノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
徘
㵺
俳
輫
排
䱝
犤
簲
棑
䃻
猅
簰
牕
㸡
㸞
㸥
牓
片
㸤
㸣
牊
牒
牏
牔
巯
晴
絏
㗌
𠅯
衕
掣
嵳
鄍
焴
葷
锏
牌子
品牌
名牌
打牌
大牌
车牌
牌照
金牌
摊牌
厂牌
