Bản dịch của từ 牏厕 trong tiếng Việt
牏厕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yú | ㄩˊ | y | u | thanh sắc |
牏厕 (Danh từ)
【yú cè】
01
Bồn cầu/tiện nghi đi vệ sinh (cổ) — tức '牏厕' là vật dụng tiện để đi tiểu/đại, trong văn cổ cũng có giải thích là đồ lót gần người
即厕牏。便器。宋苏轼《追和戊寅岁上元》:“石建方欣洗牏厕,姜庞不解叹蟏蝛。”一说为贴身内衣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牏厕
yú
牏
cè
厕
Các từ liên quan
厕列
厕匽
厕填
厕屋
厕床
