Bản dịch của từ 牑 trong tiếng Việt
牑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biān | ㄅㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
牑 (Danh từ)
【biān】
01
Tấm ván giường, phần gỗ tạo thành mặt giường (nhớ câu 'giường biên chắc chắn như ván biên').
床板;床篑。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【biān】【ㄅㄧㄢ】【BIÊN】
- Hình thái radical:
- ⿰,片,扁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丿丨一乚丿丿乚一丨乚一丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蝙
箯
煸
臱
獱
鞭
甂
籓
鯾
边
邉
鳊
麪
麵
䛉
面
糆
靣
麫
䌏
眄
麺
㴐
㬆
牐
牘
牋
牍
牕
㸣
牖
版
㸞
牉
㸠
牔
㬄
䓾
喿
蓥
裏
㙙
滨
畺
楎
嗝
䈀
碒
