Bản dịch của từ 牒牒 trong tiếng Việt
牒牒
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
牒牒 (Tính từ)
【dié dié】
01
Liên tiếp, thường xuyên.
迭迭﹐频频。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牒牒
dié
牒
Các từ liên quan
牒举
牒书
牒云
牒启
牒呈
牒报
牒文
牒桉
牒牍
牒状
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 楪, 𤗊, 𤗣, 𤗥
- Hình thái radical:
- ⿰,片,枼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詄
鞢
跕
䞕
諜
惵
镻
疊
䲀
幉
眣
疉
牗
牌
㸡
片
牖
㸣
牕
牎
牉
㸤
牑
㸥
䩖
裘
䘳
㮜
鈸
䠷
鈰
羧
䎤
𠍵
雉
䫻
通牒
谱牒
文牒
度牒
戒牒
牒谱
玉牒
最后通牒
通关文牒
