Bản dịch của từ 牒状 trong tiếng Việt
牒状
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | d | ie | thanh sắc |
牒状 (Danh từ)
【dié zhuàng】
01
Giấy tờ, văn bản của quan phủ.
2.官府的文书﹑证件。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Văn bản tố tụng.
1.诉讼文书。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牒状
dié
牒
zhuàng
状
Các từ liên quan
牒举
牒书
牒云
牒启
牒呈
状候
状儿
状元
状元令
状元筹
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐIỆP】
- Các biến thể:
- 楪, 𤗊, 𤗣, 𤗥
- Hình thái radical:
- ⿰,片,枼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 片
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一フ一丨丨一フ一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
詄
鞢
跕
䞕
諜
惵
镻
疊
䲀
幉
眣
疉
牗
牌
㸡
片
牖
㸣
牕
牎
牉
㸤
牑
㸥
䩖
裘
䘳
㮜
鈸
䠷
鈰
羧
䎤
𠍵
雉
䫻
通牒
谱牒
文牒
度牒
戒牒
牒谱
玉牒
最后通牒
通关文牒
