ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
牓子
Bảng phân tích âm vị 牓
Bǎng
Tấm thẻ viết tên họ, ghi sự việc đưa cho người khác coi. Một loại danh thiếp; bảng; biển hiệu
一种用来展示信息或广告的平面物体。 一种用于标识或指示的标志。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
bǎng
牓
zi
子
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép