Bản dịch của từ 牖中窥日 trong tiếng Việt

牖中窥日

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

牖中窥日 (Cụm từ)

yǒu zhōng kuī rì
01

牖:窗户。隔着窗子看太阳。比喻见识不广。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牖中窥日

yǒu

zhōng

kuī

Các từ liên quan

牖下
牖发
牖向
牖启
牖导
中丁
中上
中下
中不溜
中专
窥伺
窥伺效慕
窥伺间隙
窥兵
窥勘
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
牖
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DŨ】
Các biến thể:
𤗱, 牗
Hình thái radical:
⿰,片,⿸,户,甫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶フ一ノ一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép