Bản dịch của từ 牖发 trong tiếng Việt

牖发

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

牖发 (Động từ)

yǒu fā
01

Dẫn dắt, gợi mở, khơi gợi (ý tưởng hoặc suy nghĩ); 牖通” nghĩa là khêu gợi, hướng dẫn suy nghĩ

诱导启发。牖﹐通“诱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牖发

yǒu

Các từ liên quan

牖下
牖中窥日
牖向
牖启
牖导
发丧
牖
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DŨ】
Các biến thể:
𤗱, 牗
Hình thái radical:
⿰,片,⿸,户,甫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶フ一ノ一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép