Bản dịch của từ 牖向 trong tiếng Việt

牖向

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

牖向 (Danh từ)

yǒu xiàng
01

Cửa sổ (từ Hán cổ, nghĩa: ô cửa kính hoặc khung cửa để nhìn ra ngoài)

窗户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牖向

yǒu

xiàng

Các từ liên quan

牖下
牖中窥日
牖发
牖启
牖导
向上
向上一路
向上兼容
向下
向中
牖
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DŨ】
Các biến thể:
𤗱, 牗
Hình thái radical:
⿰,片,⿸,户,甫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶フ一ノ一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép