Bản dịch của từ 牖户 trong tiếng Việt

牖户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

牖户 (Danh từ)

yǒu hù
01

1.窗与门。

Ví dụ
02

Cửa sổ (từ Hán cổ; chỉ riêng cửa sổ)

2.特指窗户。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

3.借指屋舍。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牖户

yǒu

Các từ liên quan

牖下
牖中窥日
牖发
牖向
牖启
户丁
户下
户主
户伯
户侍
牖
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DŨ】
Các biến thể:
𤗱, 牗
Hình thái radical:
⿰,片,⿸,户,甫
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丶フ一ノ一丨フ一一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép