Bản dịch của từ 牘 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄨˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Xem chữ “” (bảng viết, tài liệu) – dễ nhớ như ‘độc’ tài liệu trên bảng viết

见“牍”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

牘
Bính âm:
【dú】【ㄉㄨˊ】【ĐỘC】
Các biến thể:
牍, 𤘄
Hình thái radical:
⿰,片,賣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ一丨一丨フ丨丨一丨フ一一一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép