Bản dịch của từ 牙人 trong tiếng Việt

牙人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙人 (Danh từ)

yá rén
01

Người môi giới (xưa), người trung gian

(老)中间人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Người môi giới

经纪人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙人

rén

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙仗
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép