Bản dịch của từ 牙侩 trong tiếng Việt

牙侩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙侩 (Danh từ)

yá kuài
01

Người môi giới

'牙子'2.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Má chín

旧时为买卖双方撮合从中取得佣金的人 (通常卖方为农民、渔民等小生产者, 买方为收购商或消费者)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙侩

kuài

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
侩佞
侩父
侩牛
侩豕
侩驵
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép