Bản dịch của từ 牙克西 trong tiếng Việt

牙克西

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙克西 (Thán từ)

yá kè xī
01

Từ mượn từ tiếng Duy Ngô Nhĩ, dùng như lời khen nghĩa là 'tuyệt, rất tốt' (tương đương “đỉnh”, “tuyệt vời”).

维吾尔语音译词。顶好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙克西

西

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
克丁克卯
克丝
克丝钳子
西上
西东
西乐
西乞
西乡
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép