Bản dịch của từ 牙兵 trong tiếng Việt

牙兵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙兵 (Danh từ)

yá bīng
01

Vệ binh; lính hộ vệ (thân cận, bảo vệ nhân vật quan trọng). Hán-Việt: = nha (cận vệ), = binh.

卫兵;亲兵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙兵

bīng

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép