Bản dịch của từ 牙兽 trong tiếng Việt

牙兽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙兽 (Danh từ)

yá shòu
01

Tên một loài thú trong truyền thuyết (cổ Việt–Trung), tức 驺虞驺牙的古称

1.传说中的兽名。即驺虞。亦名驺牙。

Ví dụ
02

Chỉ voi (một từ cổ, nghĩa: loài voi)

2.指象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙兽

shòu

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
兽人
兽伏
兽侯
兽兕
兽医
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép