Bản dịch của từ 牙印 trong tiếng Việt

牙印

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙印 (Danh từ)

yá yìn
01

Răng Phật; hài cốt/di vật là chiếc răng được tôn thờ (giống như 'Phật nha')

1.即佛牙。

Ví dụ
02

Con ấn/móng dấu làm bằng ngà voi (ấn triện bằng ngà)

2.用象牙制的印章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Vết răng; dấu răng để lại trên vật (như vết cắn trên thức ăn, trên đồ vật)

3.齿痕。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙印

yìn

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
印举
印人
印佩
印信
印像
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép