Bản dịch của từ 牙后慧 trong tiếng Việt

牙后慧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙后慧 (Danh từ)

yá hòu huì
01

Xem “牙慧” — khả năng nhanh nhạy, mồm mép, ứng đối lanh lợi (thường chỉ người ăn nói sắc sảo, nhanh trí).

见“牙慧”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙后慧

hòu

huì

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
后七子
后不僭先
后世
后丞
慧业
慧业才人
慧业文人
慧丽
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép