Bản dịch của từ 牙商 trong tiếng Việt

牙商

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙商 (Danh từ)

yá shāng
01

Thương nhân trung gian ngày xưa, chuyên đứng ra nói hợp, thu hoa hồng cho bên mua bán (người môi giới, cò mồi truyền thống)

旧时替买卖双方说合并抽取佣金的经纪人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙商

shāng

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
商丘
商丘市
商业
商业信用
商业片
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép