Bản dịch của từ 牙喏 trong tiếng Việt
牙喏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙喏 (Danh từ)
【yá nuò】
01
Hành động khom người chào, cúi chào khi lính trạm/công chức triều đình trình diện cấp trên (một kiểu chào cung đình, cổ xưa)
衙门吏卒谒见长官时的唱喏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙喏
yá
牙
nuò
喏
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
喏喏
喏喏连声
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
