Bản dịch của từ 牙城 trong tiếng Việt

牙城

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙城 (Từ chỉ nơi chốn)

yá chéng
01

Thành lũy

堡垒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sở chỉ huy quân sự

军事总部

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙城

chéng

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép