Bản dịch của từ 牙嫂 trong tiếng Việt

牙嫂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙嫂 (Danh từ)

yá sǎo
01

Chỉ người phụ nữ làm nghề răng (tương đương '牙婆') — trong một số phương ngữ có thể chỉ bà hói, bà thợ nha (cổ) hoặc người chuyên chữa răng; nghĩa cổ/địa phương, ít dùng hiện nay.

即牙婆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙嫂

sǎo

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
嫂夫人
嫂嫂
嫂子
嫂溺叔援
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép