Bản dịch của từ 牙孽 trong tiếng Việt
牙孽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙孽 (Danh từ)
【yá niè】
01
Ma quỷ, yêu ma; cái ác, thứ thiên về tàn bạo hoặc quỷ dị (Hán-Việt: nha diệt/牙孽 liên tưởng 'nhân tàn ác')
1.妖孽;邪恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tai họa do nghiệp chướng, ác báo (ý cổ – ‘nhân quả, tội lỗi gây ra hậu quả’)
4.犹牙蘖。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kẻ tiểu nhân; người xấu, hẹp hòi, hay tiểu nhân (âm uỷ).
2.指小人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Gài bẫy, hãm hại (dùng thủ đoạn khiến người khác chịu tội hoặc gặp họa)
3.犹媒孽;陷害。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙孽
yá
牙
niè
孽
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
孽债
孽党
孽出
孽妾
孽嬖
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
