Bản dịch của từ 牙市 trong tiếng Việt

牙市

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙市 (Danh từ)

yá shì
01

Chợ giao thương giữa các nước hoặc các dân tộc (thương mại biên giới, trao đổi hàng hóa thời xưa) — Hán Việt: nha thị (牙市 = 互市)

即互市。古代国家或民族之间进行的贸易。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙市

shì

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
市丈
市不豫贾
市丝
市两
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép