Bản dịch của từ 牙帐 trong tiếng Việt

牙帐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙帐 (Danh từ)

yá zhàng
01

Lều thủ lĩnh của bộ lạc du mục

游牧民族的帐篷之都

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Lều chỉ huy

指挥官的帐篷

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙帐

zhàng

牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép