Bản dịch của từ 牙推 trong tiếng Việt

牙推

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙推 (Danh từ)

yá tuī
01

Chức quan thời Đường (cấp dưới của 節度推官); cũng gọi là 牙椎牙槌亦指替人看相算命醫卜等術士的稱呼

唐代官名。职位在节度推官之下。亦作'牙椎''牙槌''牙'。对医卜星算等术士的称呼。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙推

tuī

牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép