Bản dịch của từ 牙旷 trong tiếng Việt
牙旷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙旷 (Danh từ)
【yá kuàng】
01
Tên ghép chỉ hai nhân vật âm nhạc nổi tiếng (伯牙 và 师旷), thường dùng để chỉ cặp nghệ sĩ lừng danh thời Xuân Thu
1.伯牙和师旷的并称。二人皆春秋时著名音乐高手。
Ví dụ
02
Chỉ người rất tinh thông âm nhạc; bậc thầy về nhạc (người am hiểu/giỏi nhạc)
2.泛指精通音乐的人。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙旷
yá
牙
kuàng
旷
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
旷世
旷世不羁
旷世奇才
旷世无匹
旷世逸才
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
