Bản dịch của từ 牙槎 trong tiếng Việt

牙槎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙槎 (Tính từ)

yá chá
01

1.亦作“牙楂”。

Ví dụ
02

Chỗ phân nhánh của cây (chỗ tách ra như chữ Y); chỗ chia đôi giống cái càng

2.丫叉。树木分枝处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Gầy gò, ốm yếu, khô gầy (bề ngoài thiếu mỡ, thanh mảnh đến khô)

3.瘦削貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙槎

chá

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
槎头
槎头缩颈鳊
槎头鳊
槎子
槎客
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép