Bản dịch của từ 牙樯 trong tiếng Việt
牙樯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙樯 (Danh từ)
【yá qiáng】
01
Chỉ chung tàu thuyền; chiếc thuyền (cổ, chữ Hán mượn để chỉ tàu)
2.借指舟船。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cột buồm (từ cổ, chỉ thân cột buồm có hình giống ngà hoặc trang trí bằng ngà); cách gọi mỹ miều của mũi cột buồm
1.象牙装饰的桅杆。一说桅杆顶端尖锐如牙,故名。后为桅杆的美称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙樯
yá
牙
qiáng
樯
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
樯乌
樯帆
樯竿
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
