Bản dịch của từ 牙璋 trong tiếng Việt
牙璋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙璋 (Danh từ)
【yá zhāng】
01
Mượn để chỉ một vị tướng; thường đề cập đến một chỉ huy quân sự hoặc tướng quân (cách sử dụng cổ điển của Trung Quốc)
2.借指将帅。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Vật tín (cổ): một loại ấn,符 (biểu tượng/khăn hiệu) thời xưa dùng làm 'binh符' để triệu tập quân lính hoặc truyền mệnh lệnh
1.古代的一种兵符。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙璋
yá
牙
zhāng
璋
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
璋瓒
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
