Bản dịch của từ 牙生 trong tiếng Việt

牙生

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙生 (Danh từ)

yá shēng
01

Tên người: 伯牙(Bác Nha),中國古代傳說中的琴藝高超者常與鍾子期結為知音

即伯牙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙生

shēng

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
生一
生三
生上起下
生不逢场
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép