Bản dịch của từ 牙生辍弦 trong tiếng Việt
牙生辍弦
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙生辍弦 (Thành ngữ)
【yá shēng chuò xián】
01
Chỉ nỗi thương tiếc sâu sắc đối với bằng hữu tri âm đã qua đời — từ chuyện Bác Ngao (伯牙) thôi không gảy đàn sau khi tỏ ý mất Tử Kỳ (钟子期)。
牙:伯牙;辍:中止。伯牙活着的时候不复操琴。表示对亡故的知音朋友的沉痛悼念之情。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙生辍弦
yá
牙
shēng
生
chuò
辍
xián
弦
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
生一
生三
生上起下
生不逢场
辍业
辍休
辍俸
辍功
辍卷
弦上箭
弦乐
弦乐器
弦刃
弦切角
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
