Bản dịch của từ 牙用粘胶剂 trong tiếng Việt

牙用粘胶剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙用粘胶剂 (Danh từ)

yá yòng nián jiāo jì
01

Mát tít dùng trong nha khoa Chất trám răng

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙用粘胶剂

yòng

zhān

jiāo

牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép