Bản dịch của từ 牙疼咒 trong tiếng Việt
牙疼咒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙疼咒 (Danh từ)
【yá téng zhòu】
01
(俗)比喻一种带来持续烦恼或麻烦的“诅咒”/厄运,字面上是“牙疼的咒语”——形容令人牙痒难受、纠缠不休的困扰或怨念(可作比喻用)
犹牙疼誓。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙疼咒
yá
牙
téng
疼
zhòu
咒
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
疼心泣血
疼惜
疼热
疼爱
疼疼热热
咒厌
咒天骂地
咒师
咒愿
咒文
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
