Bản dịch của từ 牙瘤 trong tiếng Việt

牙瘤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙瘤 (Danh từ)

yá liú
01

U bướu mọc từ răng, chứa mô răng (men, ngà, xương chân răng); thường gọi là khối u răng

起源于牙并含有牙组织(如釉质、牙质、牙骨所)的一种肿瘤

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙瘤

liú

牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép