Bản dịch của từ 牙白口清 trong tiếng Việt

牙白口清

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙白口清 (Cụm từ)

yá bái kǒu qīng
01

比喻说话清楚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙白口清

bái

kǒu

qīng

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
清一
清一色
清丈
清世
清业
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép