Bản dịch của từ 牙税 trong tiếng Việt
牙税
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙税 (Danh từ)
【yá shuì】
01
Thuế liên quan đến giấy tờ cầm cố/khế ước (thuế trên '牙契' — loại khế ước thế chấp cũ)
1.牙契税。
Ví dụ
02
Thuế đánh vào nha thương (người buôn bán, thương nhân), tức khoản thuế do triều đình thu của thương gia
2.向牙商征收的捐税。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙税
yá
牙
shuì
税
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
税丧
税产
税亩
税人
税人场
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
