Bản dịch của từ 牙筹 trong tiếng Việt

牙筹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙筹 (Danh từ)

yá chóu
01

Que tính số/đếm bằng ngà (những miếng làm từ ngà voi hoặc xương, dùng như que tính, que cược trong trò chơi/việc tính toán truyền thống)

象牙或骨角等制的计数算筹。象牙或骨角等制的计数酒筹。象牙或骨角等制的计数更筹。象牙或骨角等制的计数博筹。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙筹

chóu

牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép