Bản dịch của từ 牙花子 trong tiếng Việt

牙花子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙花子 (Danh từ)

yá huā zǐ
01

Từ phương ngữ chỉ nướu răng; phần thịt quanh chân răng (nướu/ruột răng theo cách nói địa phương)

1.方言。牙龈,牙根肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cặn răng; mảng bám trên răng (các chất bám cứng màu trắng/xám ở răng)

2.牙垢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙花子

huā

zi

Các từ liên quan

牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép