Bản dịch của từ 牙蘖 trong tiếng Việt
牙蘖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙蘖 (Động từ)
【yá niè】
01
Mầm non; chồi mới của cây (cũng được mở rộng nghĩa: khởi đầu, điểm bắt đầu, đầu mối)
1.草木新生的枝芽。引申为始端;端绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nảy sinh; bắt đầu mọc lên, sinh khởi (ví dụ: ý tưởng, mầm non bắt đầu xuất hiện)
2.萌生;产生。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙蘖
yá
牙
niè
蘖
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
蘖芽
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
