Bản dịch của từ 牙角 trong tiếng Việt
牙角
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙角 (Danh từ)
【yá jiǎo】
01
Răng và sừng (hai vật thể nhọn của động vật); phần nhọn như răng hoặc như góc
1.牙齿和角。
Ví dụ
02
Mũi nhọn, đầu nhọn (ẩn ý:锋芒, chỉ sự sắc bén, mũi nhọn của lời nói hoặc hành động)
2.犹锋芒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Mượn nghĩa: bè cánh, tay chân (của một đảng phái hoặc nhân vật) — tức những người theo hùa, phe nhóm
3.喻党羽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Đầu mối, manh mối; khởi đầu của một vấn đề hoặc sự việc (nghĩa bóng)
4.喻端绪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙角
yá
牙
jiǎo
角
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
角争
角亢
角人
角仗
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
