Bản dịch của từ 牙质 trong tiếng Việt

牙质

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

牙质 (Danh từ)

yá zhì
01

Ngà (vật làm bằng ngà voi)

以象牙为质料的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất răng; xương răng; ngà răng

牙齿的主要组成部分,比骨坚硬而致密,在齿髓的外面,釉质的里面,由许多纤细的小管构成

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙质

zhì

牙
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ丨ノ
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép