Bản dịch của từ 牙距 trong tiếng Việt
牙距
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yá | ㄧㄚˊ | y | a | thanh sắc |
牙距 (Danh từ)
【yá jù】
01
Tay sai; một phép ẩn dụ cho tay sai, tay sai và các đồng phạm hoặc cấp dưới khác (chủ yếu được sử dụng trong văn bản)
1.犹爪牙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Viết) Một phép ẩn dụ cho nét vẽ hoặc nét vẽ mạnh mẽ và mạnh mẽ; phong cách viết mạnh mẽ và mạnh mẽ
2.喻矫健有力的笔势。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 牙距
yá
牙
jù
距
Các từ liên quan
牙不
牙不约儿赤
牙买加
牙人
距人千里
距今
距关
距冲
距击
- Bính âm:
- 【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
- Các biến thể:
- 伢, 齖, 𤘈, 𤘉, 𤘍, 𨈏, 芽, 衙
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 牙
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フ丨ノ
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
衙
厑
芽
猚
漄
涯
岈
琊
枒
拁
崖
釾
㸧
㸦
牚
犬
勽
𠚥
仃
六
𠀋
巴
㓀
认
𠂑
勻
𠂏
刷牙
牙膏
牙齿
牙刷
尾牙
牙签
拔牙
蛀牙
蓝牙
牙疼
